Từ: 指鸡骂狗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指鸡骂狗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 指 • 鸡 • 骂 • 狗

Nghĩa của 指鸡骂狗 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐjīmàgǒu] chỉ gà mắng chó; chửi chó mắng mèo。见〖指桑骂槐〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

kê鸡:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂

mạ骂:nhục mạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗

cẩu狗:hải cẩu, muông cẩu (loài chó)
指鸡骂狗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指鸡骂狗 Tìm thêm nội dung cho: 指鸡骂狗