Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补报 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔbào] 动
1. báo cáo bổ túc; báo cáo sau; báo tiếp; báo cáo kết quả (báo cáo sau khi sự vật kết thúc); bổ sung; phụ thêm vào。事后报告或续报。
调查结果以后补报。
kết quả điều tra sẽ báo cáo sau
2. báo đáp; báo đền; đền đáp; đền bù; báo thù。 报答。
1. báo cáo bổ túc; báo cáo sau; báo tiếp; báo cáo kết quả (báo cáo sau khi sự vật kết thúc); bổ sung; phụ thêm vào。事后报告或续报。
调查结果以后补报。
kết quả điều tra sẽ báo cáo sau
2. báo đáp; báo đền; đền đáp; đền bù; báo thù。 报答。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 补报 Tìm thêm nội dung cho: 补报
