Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 变阻器 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànzǔqì] biến trở; hộp số。可以调节电阻大小的装置,接在电路中能调整电流的大小。一般的变阻器用电阻较大的导线(电阻线)和可以改变接触点以调节电阻线有效长度的装置构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 变阻器 Tìm thêm nội dung cho: 变阻器
