Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 句读 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùdòu] ngắt câu; ngừng ngắt。古时称文词停顿的地方叫句或读(ḍu)。连称句读时,句是语意完整的一小段,读是句中语意未完,语气可停的更小的段落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |

Tìm hình ảnh cho: 句读 Tìm thêm nội dung cho: 句读
