Từ: 另案 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 另案:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 另案 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìngàn] án ngoài。另外的案件。
作另案处理。
xử án ngoài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 另

liếng:vốn liếng
lánh:xa lánh
lính:lính quýnh
tránh:tránh né

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)
另案 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 另案 Tìm thêm nội dung cho: 另案