Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背鳍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背鳍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背鳍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiqí] vây lưng (của cá)。鱼类背部的鳍。也叫脊鳍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳍

:bối kì (vây cá)
背鳍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背鳍 Tìm thêm nội dung cho: 背鳍