Từ: 创痕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 创痕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 创痕 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuānghén] vết sẹo; sẹo。伤痕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 创

sang:tiếng sang sảng
sáng:sáng tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痕

ngân:ngân nga
ngấn:ngấn nước
ngần:tần ngần
ngẩn:ngẩn ngơ
ngằn:có ngằn có lớp
创痕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 创痕 Tìm thêm nội dung cho: 创痕