Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叩拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòubài] cúi chào; khom lưng chào; dập đầu bái lạy。叩头下拜,一种旧式的礼节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叩
| khạo | 叩: | khờ khạo |
| khấu | 叩: | khấu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 叩拜 Tìm thêm nội dung cho: 叩拜
