Từ: 叶序 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叶序:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叶序 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèxù] diệp tự (kiểu mọc của lá trên cành)。叶子在茎上排列的形式,常见的有互生、对生、轮生等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa
叶序 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叶序 Tìm thêm nội dung cho: 叶序