Cao su chống va đập cửa

Từ: 小农 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小农:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小农 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎonóng] nông dân cá thể。指个体农民。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 农

nông:nghề nông, nông trại
小农 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小农 Tìm thêm nội dung cho: 小农