Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶斑病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèbānbìng] bệnh đốm lá。由病菌引起的植物病害,症状是叶片上形成黄褐色或黑色的斑点,严重时整个叶片枯干。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 叶斑病 Tìm thêm nội dung cho: 叶斑病
