Từ: 娇艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoyàn] tươi đẹp; xinh tươi。娇嫩艳丽。
娇艳的桃花。
đoá hoa đào xinh tươi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
娇艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇艳 Tìm thêm nội dung cho: 娇艳