Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶片 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèpiàn] 1. phiến lá。叶的组成部分之一,通常是很薄的扁平体,有叶肉和叶脉,是植物进行光合作用的主要部分。
2. cánh quạt (trong tua-bin)。涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件,许多叶片构成叶轮。
2. cánh quạt (trong tua-bin)。涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件,许多叶片构成叶轮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 叶片 Tìm thêm nội dung cho: 叶片
