Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶绿素 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèlǜsù] diệp lục tố; chất diệp lục。植物体中的绿色物质,是一种复杂的有机酸。植物利用叶绿素进行光合作用制造养料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 叶绿素 Tìm thêm nội dung cho: 叶绿素
