chi tiết
Cành cây và đốt cây.Tỉ dụ rắc rối, phiền toái.Tỉ dụ nhỏ nhặt, thứ yếu. ◎Như:
chi tiết vấn đề lưu đãi hội hậu tái hành thảo luận
枝節問題留待會後再行討論.Sự tình hoặc cơ hội. ◇Tỉnh thế nhân duyên truyện 醒世姻緣傳:
Khủng tha kế giác, chánh đãi tầm nhất cá chi tiết phụng thừa tha
恐他計較, 正待尋一個枝節奉承他 (Đệ cửu thập thất hồi).
Nghĩa của 枝节 trong tiếng Trung hiện đại:
枝节问题随后再解决。
vấn đề chi tiết sẽ được giải quyết sau.
不要过多地注意那些枝枝节节。
không nên chú ý quá nhiều đến những chi tiết vụn vặt.
2. phiền phức; rắc rối。比喻在解决一个问题的过程中发生的麻烦。
横生枝节。
nảy sinh rắc rối; phát sinh rắc rối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 節
| tiết | 節: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
| tét | 節: | tét (rách toạc): tét đầu; bánh tét |
| típ | 節: | xa típ mũ tắp |
| tít | 節: | xa tít |
| tết | 節: | lễ tết |
| tịt | 節: | mù tịt |

Tìm hình ảnh cho: 枝節 Tìm thêm nội dung cho: 枝節
