Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶腋 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèyè] nách lá。叶的基部和茎之间所夹的角。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腋
| dạ | 腋: | dạ con, dạ dày; gam dạ, vững dạ |
| dịch | 腋: | dịch xú (hôi nách); tập dịch thành cừu (áo da) |
| nách | 腋: | một nách ba con |
| nịch | 腋: | chắc nịch |

Tìm hình ảnh cho: 叶腋 Tìm thêm nội dung cho: 叶腋
