Từ: 叶酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叶酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叶酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[yèsuān] vi-ta-min B11。见〖维生素B11〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
叶酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叶酸 Tìm thêm nội dung cho: 叶酸