Từ: 司南 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 司南:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 司南 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīnán] la bàn。中国古代辨别方向用的一种仪器。用天然磁铁矿石琢成一个勺形的东西,放在一个光滑的盘上,盘上刻着方位,利用磁铁指南的作用,可以辨别方向。是现在所用指南针的始祖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na
司南 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 司南 Tìm thêm nội dung cho: 司南