Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa trưởng trong tiếng Việt:
["- I d. Người đứng đầu một đơn vị, tổ chức. Cấp trưởng. Trưởng tiểu ban văn nghệ.","- II t. (Con trai hoặc anh) được coi là đứng đầu trong gia đình (theo quan niệm cũ, thường là người con trai cả của vợ cả). Để lại phần lớn gia tài cho con . Anh trưởng. Chị dâu trưởng (vợ của người anh trưởng).","- III Yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa \"người cấp \". Trưởng phòng*. Trưởng ban. Hội trưởng*. Đại đội trưởng*. Kế toán trưởng*."]Dịch trưởng sang tiếng Trung hiện đại:
嫡 《宗法制度下指家庭的正支(跟"遮"相对)。》con trai trưởng; con trưởng vợ cả嫡长子(妻子所生的长子)。
那摩温 《解放前上海用来称工头。(英:number one)。》
长 《排行最大。》
con trưởng
长子
长 《领导人。》
bộ trưởng
部长
hiệu trưởng
校长
xã trưởng
乡长
thủ trưởng
首长
Nghĩa chữ nôm của chữ: trưởng
| trưởng | 長: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Gới ý 15 câu đối có chữ trưởng:

Tìm hình ảnh cho: trưởng Tìm thêm nội dung cho: trưởng
