Từ: 叹词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叹词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 叹词 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàncí] thán từ。表示强烈的感情以及表示招呼,应答的词,如"啊、哎、哟、哼、嗯、喂"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
叹词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叹词 Tìm thêm nội dung cho: 叹词