Chữ 㥞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥞

[]

U+395E, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui4;
Việt bính: seoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥞


Chữ gần giống với 㥞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 㥞

Tự hình:

Tự hình chữ 㥞 Tự hình chữ 㥞 Tự hình chữ 㥞 Tự hình chữ 㥞

㥞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥞 Tìm thêm nội dung cho: 㥞