Chữ 𣼱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼱, chiết tự chữ NGÀU, NGẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼱:

𣼱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼱

𣼱

Chiết tự chữ 𣼱

[]

U+023F31, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼱

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼱



ngàu, như "đục ngàu" (vhn)
ngầu, như "trông rất ngầu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣼱:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣼱

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼱 Tự hình chữ 𣼱 Tự hình chữ 𣼱 Tự hình chữ 𣼱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼱

ngàu𣼱:đục ngàu
ngầu𣼱:trông rất ngầu
𣼱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼱 Tìm thêm nội dung cho: 𣼱