Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日益 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìyì] ngày càng; càng ngày càng。一天比一天。
生活日益改善。
cuộc sống ngày càng được cải thiện.
现代汉语普通话的学习,在世界多国家日益兴盛。
việc học tiếng Phổ thông Hán ngữ ngày càng thịnh hành ở rất nhiều quốc gia trên thế giới.
生活日益改善。
cuộc sống ngày càng được cải thiện.
现代汉语普通话的学习,在世界多国家日益兴盛。
việc học tiếng Phổ thông Hán ngữ ngày càng thịnh hành ở rất nhiều quốc gia trên thế giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 益
| ích | 益: | bổ ích, ích lợi; ích mẫu |
| ịch | 益: | ình ịch, ục ịch |

Tìm hình ảnh cho: 日益 Tìm thêm nội dung cho: 日益
