Từ: 亿万斯年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亿万斯年:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亿

Nghĩa của 亿万斯年 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìwànsīnián] hàng triệu triệu năm。形容无限长远的年代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亿

tỉ亿:hàng tỉ
ức亿:ức vạn, ức triệu (nhiều lắm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn:muôn vạn
vàn:vô vàn
vạn:muôn vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
亿万斯年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亿万斯年 Tìm thêm nội dung cho: 亿万斯年