Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 各别 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèbié] 1. khác biệt; khác nhau; phân biệt; riêng biệt。各不相同;有分别。
对于本质上不同的事物,应该各别对待,不应该混为一谈。
đối với các sự vật có bản chất khác nhau, cần phải đối xử khác nhau, không nên đối xử như nhau.
2. tân kỳ; đặc biệt; lạ thường。别致;新奇。
这个台灯式样很各别。
cái đèn này kiểu dáng trông rất đặc biệt.
3. kỳ cục; kỳ quặc (mang nghĩa xấu)。特别(贬义)。
这个人真各别,为这点小事生那么大的气。
con người này thật kỳ cục, chỉ vì chuyện nhỏ nhặt mà cũng giận dữ như vậy.
对于本质上不同的事物,应该各别对待,不应该混为一谈。
đối với các sự vật có bản chất khác nhau, cần phải đối xử khác nhau, không nên đối xử như nhau.
2. tân kỳ; đặc biệt; lạ thường。别致;新奇。
这个台灯式样很各别。
cái đèn này kiểu dáng trông rất đặc biệt.
3. kỳ cục; kỳ quặc (mang nghĩa xấu)。特别(贬义)。
这个人真各别,为这点小事生那么大的气。
con người này thật kỳ cục, chỉ vì chuyện nhỏ nhặt mà cũng giận dữ như vậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 各
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| cắc | 各: | cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống) |
| gác | 各: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 各: | gỡ gạc |
| gật | 各: | gật gù; ngủ gật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 各别 Tìm thêm nội dung cho: 各别
