Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞅见 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒu·jiàn] 方
nhìn thấy; thấy; trông thấy; xem; xem xét。看见。
瞅得见。
nhìn thấy.
瞅不见。
nhìn không thấy.
他瞅见我来了,打了个招呼。
anh ấy thấy tôi đến, liền cất tiếng chào.
nhìn thấy; thấy; trông thấy; xem; xem xét。看见。
瞅得见。
nhìn thấy.
瞅不见。
nhìn không thấy.
他瞅见我来了,打了个招呼。
anh ấy thấy tôi đến, liền cất tiếng chào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞅
| thiếu | 瞅: | thiếu thiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 瞅见 Tìm thêm nội dung cho: 瞅见
