Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 各色 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèsè] 1. các loại; đủ thứ。各种各样。
各色货物,一应俱全。
các loại hàng hoá, khi cần đều có.
2. đặc biệt (mang nghĩa xấu)。特别(贬义)。
各色货物,一应俱全。
các loại hàng hoá, khi cần đều có.
2. đặc biệt (mang nghĩa xấu)。特别(贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 各
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| cắc | 各: | cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống) |
| gác | 各: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 各: | gỡ gạc |
| gật | 各: | gật gù; ngủ gật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 各色 Tìm thêm nội dung cho: 各色
