Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合该 trong tiếng Trung hiện đại:
[hégāi] nên; phải; cần phải。理应;应该。
合该如此
nên như thế; phải như thế
合该如此
nên như thế; phải như thế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 该
| cai | 该: | cai quản, cai trị |

Tìm hình ảnh cho: 合该 Tìm thêm nội dung cho: 合该
