Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吊楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàolóu] 1. nhà treo (phần sau bắc ngang trên mặt nước)。后部用支柱架在水面上的房屋。也叫吊脚楼。
2. nhà sàn。山区的一种木板房或竹房子,下面用木桩做支柱,用梯子上下。
2. nhà sàn。山区的一种木板房或竹房子,下面用木桩做支柱,用梯子上下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊
| điếu | 吊: | điếu ca, điếu văn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 吊楼 Tìm thêm nội dung cho: 吊楼
