Chữ 怿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怿, chiết tự chữ DỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怿:

怿 dịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怿

Chiết tự chữ dịch bao gồm chữ 心 又 二 丨 hoặc 忄 又 二 丨 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怿 cấu thành từ 4 chữ: 心, 又, 二, 丨
  • tim, tâm, tấm
  • hựu, lại
  • nhì, nhị
  • cổn
  • 2. 怿 cấu thành từ 4 chữ: 忄, 又, 二, 丨
  • tâm
  • hựu, lại
  • nhì, nhị
  • cổn
  • dịch [dịch]

    U+603F, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 懌;
    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    dịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 怿

    Giản thể của chữ
    dịch, như "dịch (hoan hỉ)" (gdhn)

    Nghĩa của 怿 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (懌)
    [yì]
    Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 9
    Hán Việt: DỊCH
    vui mừng; thích。欢喜;高兴。

    Chữ gần giống với 怿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Dị thể chữ 怿

    ,

    Chữ gần giống 怿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怿 Tự hình chữ 怿 Tự hình chữ 怿 Tự hình chữ 怿

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怿

    dịch:dịch (hoan hỉ)
    怿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怿 Tìm thêm nội dung cho: 怿