Cao su chống va đập cửa

Từ: 耘耥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耘耥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耘耥 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúntāng] làm cỏ lúa; nhổ cỏ lúa (khi thời kỳ lúa đẻ nhánh tiến hành làm cỏ)。耘稻和耥稻。指在水稻分蘖期间进行中耕除草。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耘

vân:vần điền (làm cỏ)
耘耥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耘耥 Tìm thêm nội dung cho: 耘耥