Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 耘耥 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúntāng] làm cỏ lúa; nhổ cỏ lúa (khi thời kỳ lúa đẻ nhánh tiến hành làm cỏ)。耘稻和耥稻。指在水稻分蘖期间进行中耕除草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耘
| vân | 耘: | vần điền (làm cỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 耘耥 Tìm thêm nội dung cho: 耘耥
