Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后尾儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuyǐr] đuôi; sau; cuối; phần chót; phần sau cùng; đằng sau; đằng đuôi; phía sau。最后的部分;后边。
车后尾儿
sau xe
船后尾儿
đuôi thuyền
他走得慢,落在了后尾儿。
anh ấy đi chậm quá, rơi lại phía sau.
车后尾儿
sau xe
船后尾儿
đuôi thuyền
他走得慢,落在了后尾儿。
anh ấy đi chậm quá, rơi lại phía sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 后尾儿 Tìm thêm nội dung cho: 后尾儿
