Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吏婿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吏婿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 婿

Nghĩa của 吏婿 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìxū] chức tư lại。胥吏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吏

lưỡi:ba tấc lưỡi
lại:quan lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婿

rể婿:con rể
tế婿:tế tử (con rể), phu tế (chồng)
吏婿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吏婿 Tìm thêm nội dung cho: 吏婿