Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 育种 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùzhǒng] gây giống; ươm giống; tạo giống。用人工方法培育新的品种。常用的作物育种方法有单穗或单株选种、有性杂交、无性杂交等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 育种 Tìm thêm nội dung cho: 育种
