Cao su chống va đập cửa
kháng nghị
Lí luận thẳng thắn, phản đối ý kiến sai lầm.Đối với ngôn luận hoặc hành động của người khác, đưa ra ý kiến chống đối.Tiến ngôn, hiến nghị.Nghị luận kiến giải cao xa.
Nghĩa của 抗议 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàngyì] kháng nghị。对某人、 某团体、某国家的言论、行为、措施等表示强烈反对。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗
| kháng | 抗: | kháng cự; kháng thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 議
| nghĩ | 議: | suy nghĩ |
| nghị | 議: | nghị luận |
| ngợi | 議: | khen ngợi |

Tìm hình ảnh cho: 抗議 Tìm thêm nội dung cho: 抗議
