Cao su chống va đập cửa

Từ: 抗議 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抗議:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kháng nghị
Lí luận thẳng thắn, phản đối ý kiến sai lầm.Đối với ngôn luận hoặc hành động của người khác, đưa ra ý kiến chống đối.Tiến ngôn, hiến nghị.Nghị luận kiến giải cao xa.

Nghĩa của 抗议 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàngyì] kháng nghị。对某人、 某团体、某国家的言论、行为、措施等表示强烈反对。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗

kháng:kháng cự; kháng thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ:suy nghĩ
nghị:nghị luận
ngợi:khen ngợi
抗議 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抗議 Tìm thêm nội dung cho: 抗議