Từ: 鳩合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鳩合:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鳩 • 合

cưu hợp
Tập hợp, triệu tập.

Nghĩa của 鸠合 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūhé] tập hợp; kết hợp; tụ tập; tụ họp; đàn đúm; liên minh; kết bè kết đảng (ý xấu)。集合;联合(多用于贬义)。见〖纠合〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳩

cưu鳩:chim cưu; cưu mang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
鳩合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鳩合 Tìm thêm nội dung cho: 鳩合