Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呈子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéng·zi] tờ trình; đơn xin (thường là của dân trình lên quan)。呈文(多指人民给官府的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呈
| chiềng | 呈: | chiềng làng (trình làng), đi thưa về chiềng |
| chiệng | 呈: | |
| chường | 呈: | chán chường |
| rềnh | 呈: | rềnh ràng |
| triềng | 呈: | trùng triềng |
| trành | 呈: | tròng trành |
| trình | 呈: | đi thưa về trình |
| xình | 呈: | xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 呈子 Tìm thêm nội dung cho: 呈子
