Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 周而复始 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周而复始:
Nghĩa của 周而复始 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuérfùshǐ] vòng đi vòng lại; quay tròn。一次又一次地循环。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 周而复始 Tìm thêm nội dung cho: 周而复始
