Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呱哒 trong tiếng Trung hiện đại:
[guādā] lách cách; lập cập; lọc cọc。同"呱嗒"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呱
| oa | 呱: | khóc oa oa |
| oe | 呱: | oe oe |
| oà | 呱: | khóc oà |
| oẹ | 呱: | ậm oẹ |
| qua | 呱: | qua đáp (từ tượng thanh: vịt cạp cạp, guốc lộc cộc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哒
| đạt | 哒: | đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... ) |

Tìm hình ảnh cho: 呱哒 Tìm thêm nội dung cho: 呱哒
