Từ: 呱哒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呱哒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呱哒 trong tiếng Trung hiện đại:

[guādā] lách cách; lập cập; lọc cọc。同"呱嗒"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呱

oa:khóc oa oa
oe:oe oe
:khóc oà
oẹ:ậm oẹ
qua:qua đáp (từ tượng thanh: vịt cạp cạp, guốc lộc cộc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哒

đạt:đạt (tượng thanh tiếng vó ngựa, súng liên thanh, máy nổ... )
呱哒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呱哒 Tìm thêm nội dung cho: 呱哒