Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打杂儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎzár] làm việc vặt; làm tạp vụ。做杂事。
他没技术,只能在车间打杂儿。
nó không có kỹ thuật, chỉ có thể làm tạp vụ trong phân xưởng.
他没技术,只能在车间打杂儿。
nó không có kỹ thuật, chỉ có thể làm tạp vụ trong phân xưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 打杂儿 Tìm thêm nội dung cho: 打杂儿
