Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鄬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄬

1. 鄬 cấu thành từ 2 chữ: 為, 邑
  • vi, vị
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄬 cấu thành từ 2 chữ: 為, 阝
  • vi, vị
  • phụ, ấp
  • []

    U+912C, tổng 14 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2;
    Việt bính: wai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄬


    Chữ gần giống với 鄬:

    , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 鄬

    𰻦,

    Chữ gần giống 鄬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬

    鄬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄬 Tìm thêm nội dung cho: 鄬