Chữ 鄬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄬:

鄬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄬

鄬

Chiết tự chữ 鄬

1. 鄬 cấu thành từ 2 chữ: 為, 邑
  • 為 vi, vị
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄬 cấu thành từ 2 chữ: 為, 阝
  • 為 vi, vị
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+912C, tổng 14 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2;
    Việt bính: wai4;

    鄬

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄬


    Chữ gần giống với 鄬:

    鄦, 鄧, 鄩, 鄫, 鄬, 鄭, 鄯, 鄰, 鄱, 鄲,

    Dị thể chữ 鄬

    𰻦,

    Chữ gần giống 鄬

    鄴, 鄂, 郳, 郴, 郸, 郹, 郻, 郼, 都, 郾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬 Tự hình chữ 鄬

    鄬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄬 Tìm thêm nội dung cho: 鄬