Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咏叹 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒngtàn] vịnh ngâm; ngâm vịnh。歌咏;吟咏。
反复咏叹
ngâm đi ngâm lại nhiều lần.
反复咏叹
ngâm đi ngâm lại nhiều lần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咏
| viếng | 咏: | viếng thăm |
| vính | 咏: | xính vính (muốn ngã) |
| văng | 咏: | |
| vắng | 咏: | vắng vẻ; vắng nhà |
| vẳng | 咏: | văng vẳng, vẳng nghe |
| vịnh | 咏: | ngâm vịnh, vịnh nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹
| thán | 叹: | thán phục |

Tìm hình ảnh cho: 咏叹 Tìm thêm nội dung cho: 咏叹
