Chữ 𢷳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷳, chiết tự chữ KHUỲNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷳:

𢷳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷳

𢷳

Chiết tự chữ 𢷳

[]

U+022DF3, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷳

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷳


khuỳnh, như "khuỳnh tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𢷳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 𢷳

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷳 Tự hình chữ 𢷳 Tự hình chữ 𢷳 Tự hình chữ 𢷳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷳

khuỳnh𢷳:khuỳnh tay
𢷳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷳 Tìm thêm nội dung cho: 𢷳