Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哭腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūqiāng] 1. khóc nức nở (vận dụng làn điệu khóc nức nở trong ca diễn hí khúc)。戏曲演唱中表示哭泣的行腔。
2. giọng nghẹn ngào。说话时带哭泣的声音。
2. giọng nghẹn ngào。说话时带哭泣的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哭
| khóc | 哭: | khóc lóc |
| khốc | 哭: | khốc (khóc); khốc tị tử (mũi thò lò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 哭腔 Tìm thêm nội dung cho: 哭腔
