Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 善处 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànchǔ] xử lý thoả đáng; khéo xử; giải quyết thoả đáng。妥善地处理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 善处 Tìm thêm nội dung cho: 善处
