Từ: 纤维蛋白原 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纤维蛋白原:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纤维蛋白原 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānwéidànbáiyuán] gốc an-bu-min sợi。血浆中含的一种化学物质,在凝血酶的作用下,能变成纤维蛋白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤

tiêm:tiêm (chão kéo thuyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên
纤维蛋白原 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纤维蛋白原 Tìm thêm nội dung cho: 纤维蛋白原