Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 善终 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànzhōng] 1. chết già; cái chết yên lành (không phải chết bất đắc kì tử)。指人因衰老而死亡,不是死于意外的灾祸。
2. làm tốt bước cuối cùng。把事情的最后阶段工作完做好。
善始善终。
trước sau đều vẹn toàn.
2. làm tốt bước cuối cùng。把事情的最后阶段工作完做好。
善始善终。
trước sau đều vẹn toàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 善终 Tìm thêm nội dung cho: 善终
