Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜帖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐtiě] thiếp cưới; thiếp mời; thiệp mời。请人参加婚礼的请帖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |

Tìm hình ảnh cho: 喜帖 Tìm thêm nội dung cho: 喜帖
