Từ: 強壯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 強壯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 強 • 壯

cường tráng
Khỏe mạnh, có sức lực.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Kiếp lược bách tính, lão nhược sát chi, cường tráng giả sung quân
劫掠百姓, 老弱殺之, 強壯者充軍 (Đệ thập tam hồi).Chỉ tráng niên, trung niên.
§ Nguồn gốc:
◇Lễ Kí 禮記:
Tam thập viết tráng, hữu thất. Tứ thập viết cường, nhi sĩ
三十曰壯, 有室. 四十曰強, 而仕 (Khúc lễ thượng 曲禮上).

Nghĩa của 强壮 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángzhuàng] cường tráng; khoẻ mạnh (thân thể)。(身体)结实,有力气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 強

càng強:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường強:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng強:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn強:gàn dở
gàng強:gọn gàng
gương強:gương mẫu
gượng強:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng強:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壯

tráng壯:cường tráng, tráng lệ
trắng壯:trắng răng; nói trắng ra
trớn壯: 
強壯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 強壯 Tìm thêm nội dung cho: 強壯