Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 亏待 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuīdài] xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo。对待人不公平或不尽心。
你放心吧,我定不会亏待他。
bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu.
你放心吧,我定不会亏待他。
bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 亏待 Tìm thêm nội dung cho: 亏待
