Cao su chống va đập cửa

Từ: 亏待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亏待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亏待 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuīdài] xử tệ; đối đãi kém; tiếp đãi không chu đáo。对待人不公平或不尽心。
你放心吧,我定不会亏待他。
bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏

khuy:khuy áo, khuy quần
khuây:giải khuây, khuây khoả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
亏待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亏待 Tìm thêm nội dung cho: 亏待